Dịch

giratorio

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xoay, quay tròntính từrevolving, turning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giratorioDạng gốc (base form)
  2. giratoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. giratoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. giratoriaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bandeja giratoriadanh từSusan lười biếng
puerta giratoriadanh từCửa xoay

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Juan bước qua cánh cửa xoay.
  • Rubik .Khối Rubik là một trò chơi giải đố logic và kỹ năng ba chiều gồm một khối lập phương có các mặt xoay được.

AI