giratorio
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xoay, quay tròntính từrevolving, turning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giratorioDạng gốc (base form)
- giratoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- giratoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- giratoriaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bandeja giratoriadanh từ | danh từ | Susan lười biếng |
| puerta giratoriadanh từ | danh từ | Cửa xoay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Juan bước qua cánh cửa xoay.
- Rubik .Khối Rubik là một trò chơi giải đố logic và kỹ năng ba chiều gồm một khối lập phương có các mặt xoay được.