Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandeja giratoria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Susan lười biếng
danh từ
lazy Susan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandeja giratoria
Dạng gốc
(base form)
bandeja
s giratorias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lazy Susan
Khay xoay (bàn xoay) dùng trên bàn, quầy để đựng đồ gia vị hoặc thức ăn
AI
1
Susan lười biếng
1
Susan lười biếng
1
Susan lười biếng