Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
giralda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống gió
danh từ
weathercock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giralda
Dạng gốc
(base form)
giralda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weathercock
Cánh gió thời tiết, đôi khi có hình con gà trống
Ví dụ
Si
retrocedemos
en
la
historia
,
las
giraldas
más
antiguas
que
encontraríamos
serían
las
que
se
construyeron
sobre
el
Faro
de
Alejandría
(
siglo
III
a
.
AI
1
Ống gió
1
Ống gió
1
Ống gió