Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc xe đạp du lịchdanh từA touring bicycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tourerDạng gốc (base form)
- tourersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand tourerdanh từ | danh từ | Loại xe thể thao được thiết kế cho tốc độ cao và quãng đường dài, kết hợp giữa hiệu suất và đặc tính sang trọng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xe ô tô mui trần hoặc mui mềm thích hợp đi du lịch
- An open-top or soft-top motor car suitable for touring.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa