Dịch

tourer

danh từ (noun)
UK/ˈtʊəɹə/US/ˈtʊɹɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc xe đạp du lịchdanh từA touring bicycle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tourerDạng gốc (base form)
  2. tourersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand tourerdanh từLoại xe thể thao được thiết kế cho tốc độ cao và quãng đường dài, kết hợp giữa hiệu suất và đặc tính sang trọng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xe ô tô mui trần hoặc mui mềm thích hợp đi du lịch
  1. An open-top or soft-top motor car suitable for touring.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI