Dịch

touring car

danh từ (noun)
US/ˈtʊɹɪŋ ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Toa mui trần lớn có sức chứa từ bốn người trở lên và có mui gấp. Một chiếc ô tô được thiết kế để đi du lịch; cụ thể là một chiếc xe rộng rãi chứ không phải xe limousinedanh từA large open car seating four or more people and having a folding top. An automobile designed for touring; specifically, a roomy car, not a limousine.
  2. Loại xe đua dựa trên một chiếc xe sản xuất đã được sửa đổi, đó là xe sedan hoặc xe saloondanh từA type of race car based on a modified production car, that is a sedan or saloon car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touring carDạng gốc (base form)
  2. touring carsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand touring cardanh từĐồng nghĩa với grand tourer
touring caravanXe moóc du lịch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI