Nghĩa chính
- Toa mui trần lớn có sức chứa từ bốn người trở lên và có mui gấp. Một chiếc ô tô được thiết kế để đi du lịch; cụ thể là một chiếc xe rộng rãi chứ không phải xe limousinedanh từA large open car seating four or more people and having a folding top. An automobile designed for touring; specifically, a roomy car, not a limousine.
- Loại xe đua dựa trên một chiếc xe sản xuất đã được sửa đổi, đó là xe sedan hoặc xe saloondanh từA type of race car based on a modified production car, that is a sedan or saloon car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touring carDạng gốc (base form)
- touring carsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand touring cardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với grand tourer |
| touring caravan | Xe moóc du lịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha