Dịch

touring

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtuɾin/

Nghĩa chính

  1. Xe du lịchdanh từtouring car

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touringDạng gốc (base form)
  2. touringsSố nhiều (plural)

AI