Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touring
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtuɾin/
Nghĩa chính
1
Xe du lịch
danh từ
touring car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
touring
Dạng gốc
(base form)
touring
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
touring car
Toa mui trần lớn có sức chứa từ bốn người trở lên và có mui gấp. Một chiếc ô tô được thiết kế để đi du lịch; cụ thể là một chiếc xe rộng rãi chứ không phải xe limousine
AI
1
Xe du lịch
1
Xe du lịch
1
Xe du lịch