gt
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giọtdanh từdrop (as a measurement in medical prescriptions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gtDạng gốc (base form)
- gtt (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| `gt`ký hiệu | ký hiệu | Dùng để trích dẫn một người, đặc biệt là để nhấn mạnh những gì được nói và chế giễu người đó |
| `lt`g`gt`ký hiệu | ký hiệu | Nụ cười toe toét |
| Gt. Brit.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Great Britain |
| SPINA-GTdanh từ | danh từ | Khả năng bài tiết của tuyến giáp (nếu tính theo phương pháp suy luận tham số cấu trúc) |
| C`vert`N`gt`Kthán từ | thán từ | Cà phê qua mũi tới bàn phím: gợi ý rằng người dùng đang cười ngặt nghẽo khi đọc tin nhắn đã đăng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgutta“drop”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha