Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be on tour
Nghĩa chính
1
Đang đi lưu diễn hoặc thi đấu
Ví dụ
The
team
will
be
on
tour
next
month
.
Đội sẽ đi thi đấu vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
tour
kết hợp
đang đi lưu diễn hoặc thi đấu
AI
1
Đang đi lưu diễn hoặc thi đấu
1
Đang đi lưu diễn hoặc thi đấu
1
Đang đi lưu diễn hoặc thi đấu