timepiece
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng hồ (không chuông)danh từA chronometer (any device used to tell the time of day), particularly a clock lacking a chime or similar sounding mechanism.
- Đồng hồ đeo tay (không chuông)danh từA watch (a small portable device used to tell the time of day), particularly one lacking a chime or similar sounding mechanism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timepieceDạng gốc (base form)
- timepiecesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . 1525, . , . .Một đặc điểm thú vị của nhà thờ là chiếc đồng hồ vô hình mà bạn có thể nghe thấy tiếng tích tắc khi bước vào. Được xây dựng năm 1525, đây là một trong những thiết bị đo thời gian cổ nhất ở Anh. Nó điểm chuông theo giờ và theo quý, và cứ ba giờ lại phát một bài thánh ca. Nhưng nó không có mặt đồng hồ.
- .Chiếc đồng hồ bỏ túi của anh ấy là một món đồ đo thời gian tuyệt đẹp.
- .Chiếc đồng hồ vàng không bao giờ lỗi mốt.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- watchđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ chung dụng cụ đo thời gian.