Dịch

hour hand

danh từ (noun)
UK/ˈaʊə ˈhand/US/ˈaʊɚ ˈhænd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kim đồng hồ hoặc mặt đồng hồ quay hai lần mỗi ngày và chỉ giờdanh từThe hand of a clock or watch face that revolves twice each day and indicates the hours.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hour handDạng gốc (base form)
  2. hour handsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI