Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hour handdanh từSynonym of hour hand (on a clock face).
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ít, bàn tay: ví dụ, một bộ phận nhỏ trên cơ thểdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see little, hand: for example, a small body part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- little handDạng gốc (base form)
- little handsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- . , !
- !