Nghĩa chính
- Kim đồng hồ hoặc mặt đồng hồ quay mỗi giờ một lần và chỉ số phútdanh từThe hand of a clock or watch face that revolves once each hour and indicates the minutes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minute handDạng gốc (base form)
- minute handsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha