Dịch

chronometer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Crônômet, máy nhịpdanh từA device for measuring time, particularly a precision mechanism for measuring time of day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chronometerDạng gốc (base form)
  2. chronometersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marine chronometerdanh từChiếc đồng hồ được sử dụng làm tiêu chuẩn thời gian di động trên biển để cho phép xác định kinh độ bằng phương tiện dẫn đường thiên văn

Nguồn gốc (etymology)

chrono--meter

  1. từ tiếng Phápchronomètre“metronome”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχρόνοςkhrónos“time”

AI