Nghĩa chính
- Crônômet, máy nhịpdanh từA device for measuring time, particularly a precision mechanism for measuring time of day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronometerDạng gốc (base form)
- chronometersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marine chronometerdanh từ | danh từ | Chiếc đồng hồ được sử dụng làm tiêu chuẩn thời gian di động trên biển để cho phép xác định kinh độ bằng phương tiện dẫn đường thiên văn |
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chronometer- geochronometerCác kỹ thuật trong số nhiều kỹ thuật được sử dụng để đo tuổi của đá, đặc biệt là bất kỳ kỹ thuật xác định niên đại bằng phép đo phóng xạ nào, đo độ phong phú tương đối của các đồng vị phóng xạ hoặc đồng vị phóng xạ cụ thể để đánh giá tiến trình phân rã phóng xạdanh từ
- microchronometerĐồng hồ bấm giờ, một thiết bị đo thời gian được sử dụng cho các khung thời gian cực nhỏdanh từ
- pantochronometerLà dụng cụ kết hợp giữa la bàn, đồng hồ mặt trời và đồng hồ mặt trời vạn năngdanh từ
- cosmochronometerCác quá trình (chẳng hạn như các dạng phân rã phóng xạ) có thể được sử dụng để xác định tuổi của một vật thể thiên văndanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , , , ship's , ship's , ship's .
- $20; $20,000.