microchronometer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng hồ bấm giờ, một thiết bị đo thời gian được sử dụng cho các khung thời gian cực nhỏdanh từA chronoscope, a timekeeping device used for minuscule timeframes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microchronometerDạng gốc (base form)
- microchronometersSố nhiều (plural)