chronometry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép bấm giờ, phép đo thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of horology: the study of time, particularly the science, art, and technology of time measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronometryDạng gốc (base form)
- chronometriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chronometry- tephrochronometryNiên đại của sự hình thành tephradanh từ
- chronometricThuộc hoặc liên quan đến đồng hồ bấm giờ, đồng hồ và các thiết bị đo thời gian kháctính từ
- chronometricallyTheo cách đo thời gian, tuân theo các nguyên tắc của phép đo thời giantrạng từ
- chronometristChuyên gia về đồng hồ đo thời giandanh từ
Từ liên quan (related word)