Dịch

cronométrico

tính từ (adjective)
/kɾonoˈmetɾiko/

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ bấm giờ; đồng hồ đo thời gian (thuộc hoặc liên quan đến đồng hồ bấm giờ hoặc đồng hồ đo thời gian)tính từchronometer, chronometry; chronometric (of or relating to chronometers or to chronometry)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cronométricoDạng gốc (base form)
  2. cronométricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cronométricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cronométricaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI