pantochronometer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là dụng cụ kết hợp giữa la bàn, đồng hồ mặt trời và đồng hồ mặt trời vạn năngdanh từAn instrument combining of compass, sundial, and universal sundial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantochronometerDạng gốc (base form)
- pantochronometersSố nhiều (plural)