marine chronometer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc đồng hồ được sử dụng làm tiêu chuẩn thời gian di động trên biển để cho phép xác định kinh độ bằng phương tiện dẫn đường thiên văndanh từA timepiece used as a portable time standard at sea so as to enable the determining of longitude by means of celestial navigation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marine chronometerDạng gốc (base form)
- marine chronometersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa