Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
longitude clock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɒ
n
ɡ
ɪ
t
j
uː
d
ˈ
k
l
ɒ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ bấm giờ hàng hải
danh từ
A marine chronometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
longitude clock
Dạng gốc
(base form)
longitude clock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng hồ bấm giờ hàng hải
1
Đồng hồ bấm giờ hàng hải
1
Đồng hồ bấm giờ hàng hải