Dịch

tapes là số nhiều của tape

tape

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Băng dính, băng keodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flexible material in a roll with a sticky surface on one or both sides; adhesive tape.
  2. Dải băng, dây băngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thin and flat paper, plastic or similar flexible material, usually produced in the form of a roll.
  3. Dây đích, băng về đíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Finishing tape, stretched across a track to mark the end of a race.
  4. Dán băng dính, dán băng keođộng từTo bind with adhesive tape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapeNguyên thể (infinitive)
  2. tapesSố nhiều (plural)
  3. tapedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tapingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on tapetrên băngTwenty years ago he was caught on tape in a very embarrassing situation.Hai mươi năm trước anh ấy bị ghi âm trong một tình huống rất khó xử.
  • tape sb/sthghi âm ai/cái gì
  • tape sth (up)dán băng cái gì
  • tape sth + adv./prep.dán cái gì + adv./prep.

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Băng từ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Băng từ, cuộn băngMagnetic or optical recording media in a roll; videotape or audio tape.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitape
  2. từ tiếng Anh cổtæppa“ribbon, tape”

Ví dụ

  • . .Đưa tôi một ít băng dính. Tôi cần phải sửa một vết rách trên tờ giấy này.
  • .Chúng tôi làm vài bông hoa trang trí từ dải ruy băng mới mua.
  • 47.77 , .Jones đã cán đích với thời gian 47,77 giây, một kỷ lục thế giới mới.

AI