Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Dây nếndanh từA slender wax candle.
- Ngọn đèn nhỏ, ánh sáng nhỏdanh từA small light.
- Vót thon, làm thuôn nhỏđộng từngoại động từ (transitive)To make thinner or narrower at one end.
- Vuốt, thon, nhọn, búp măngtính từTapered; narrowing to a point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- taper sthlàm cái gì thu nhỏ dầnThe pots are wide at the base and tapered at the top.Những chiếc chậu này rộng ở đáy và thu nhỏ dần về phía trên.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)taper pinChốt hoặc ghim tự giữ hình côn dùng để kết nối các bộ phận với nhauhigh taperMullein thông thườngtaper fadeLà kiểu cắt tóc trong đó tóc được cắt thon từ da đầu đến một khoảng nhất định và phần tóc còn lại được giữ nguyên độ dàitime-taperLoại thiết bị đo thời gian bao gồm một cái bát nổi trên một đĩa đồngMorse taperLoại máy côn được sử dụng rộng rãitaper candleCây nến hình trụ dài và hẹp hơi thu hẹp lại từ phần đế rộng hơn đến phần chóp hình nón
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Độ thuôn
- Độ thuôn, hình vuốt thonA tapering form; gradual diminution of thickness and/or cross section in an elongated object.
Họ từ (word family)
cùng gốc taperNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […]Đừng mang ngọn nến đi, cứ để nó cháy [...]
- độ thuôn của ngọn tháp
- đảm bảo độ sạch sẽ của phần côn trục chính máy công cụ hoặc của chuôi dụng cụ