Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Morse taper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɔː
s
ˈ
t
eɪ
p
ə
/
US
/ˈ
m
ɔɹ
s
ˈ
t
eɪ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại máy côn được sử dụng rộng rãi
danh từ
A widely used type of machine taper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Morse taper
Dạng gốc
(base form)
Morse taper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại máy côn được sử dụng rộng rãi
1
Loại máy côn được sử dụng rộng rãi
1
Loại máy côn được sử dụng rộng rãi