ahusar
động từ (verb)
/auˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Giảm dầnđộng từto taper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahusarDanh động từ ahusandoPhân từ ahusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahúso |
| tú | ahúsas |
| él/ella/Ud. | ahúsa |
| nosotros | ahusamos |
| vosotros | ahusáis |
| ellos/Uds. | ahúsan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh