tapering
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thuôn, hình chóp nhọndanh từA tapered shape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taperingDạng gốc (base form)
- taperingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đến tháng Chín, sự bùng nổ chi tiêu dường như đang giảm dần.
- , , .Đối với thanh kiếm này, phần chuôi xuyên qua hoàn toàn cán, thuôn dần về phía đầu.
- .Mary có đôi bàn tay thon thả, trắng trẻo và nhợt nhạt.