Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measuring tape
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɛ
ʒ
.
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
t
eɪ
p
/
US
/ˈ
m
eɪ
.
ʒ
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
t
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Thước dây
danh từ
A tape measure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measuring tape
Dạng gốc
(base form)
measuring tape
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
metro
Thước dây, thước cuộn
lienza
Thước dây
AI
1
Thước dây
1
Thước dây
1
Thước dây