Dịch

lienza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường gạchdanh từbrick line
  2. Thước dâydanh từtape measure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lienzaDạng gốc (base form)
  2. lienzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI