lienza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường gạchdanh từbrick line
- Thước dâydanh từtape measure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lienzaDạng gốc (base form)
- lienzasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh