Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wincha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước dây
danh từ
tape measure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wincha
Dạng gốc
(base form)
wincha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tape measure
Thước dây
AI
1
Thước dây
1
Thước dây
1
Thước dây