huincha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈw̝int͡ʃa/
Nghĩa chính
- Băng, ruy băngdanh từtape, ribbon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huinchaDạng gốc (base form)
- huinchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huincha aisladoradanh từ | danh từ | Băng keo điện |
| huincha adhesiva | Chưa có nghĩa | |
| huincha de medir | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh