Dịch

tannin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit tannic hoặc bất kỳ dẫn xuất nào của nódanh từTannic acid or any of its derivatives.
  2. Con quái vật biển độc ác trong thần thoại Canaanite và Do Tháidanh từAn evil sea monster in Canaanite and Hebrew mythology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tanninDạng gốc (base form)
  2. tanninsSố nhiều (plural)
  3. tanninim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Aleppo tannindanh từAxit tannic từ mật của gỗ sồi Aleppo
tanning beddanh từThiết bị phát ra tia cực tím được sử dụng để tạo ra làn da rám nắng trong mỹ phẩm
tanning salondanh từNhà tắm nắng
tanning butterdanh từChế phẩm hoặc thuốc mỡ bôi da được thiết kế để hỗ trợ làm rám nắng nhưng không cung cấp bất kỳ khả năng chống tia cực tím nào
tanning parlordanh từĐồng nghĩa với tanning salon

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

tann--in

  1. từ tiếng Pháptannin
  2. từ tiếng Latinhtannum“oak bark”
  3. từ tiếng Gaul*tannos“oak”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Do Tháiתַּנִּיןtannīn

AI