Nghĩa chính
- Axit tannic hoặc bất kỳ dẫn xuất nào của nódanh từTannic acid or any of its derivatives.
- Con quái vật biển độc ác trong thần thoại Canaanite và Do Tháidanh từAn evil sea monster in Canaanite and Hebrew mythology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tanninDạng gốc (base form)
- tanninsSố nhiều (plural)
- tanninim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aleppo tannindanh từ | danh từ | Axit tannic từ mật của gỗ sồi Aleppo |
| tanning beddanh từ | danh từ | Thiết bị phát ra tia cực tím được sử dụng để tạo ra làn da rám nắng trong mỹ phẩm |
| tanning salondanh từ | danh từ | Nhà tắm nắng |
| tanning butterdanh từ | danh từ | Chế phẩm hoặc thuốc mỡ bôi da được thiết kế để hỗ trợ làm rám nắng nhưng không cung cấp bất kỳ khả năng chống tia cực tím nào |
| tanning parlordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tanning salon |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa