Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanino
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈnino/
Nghĩa chính
1
Chất tanin
danh từ
tannin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanino
Dạng gốc
(base form)
tanino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tannin
Axit tannic hoặc bất kỳ dẫn xuất nào của nó
AI
1
Chất tanin
1
Chất tanin
1
Chất tanin