Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tanninbush
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cây bụi Nam Phi thuộc chi Osyris
danh từ
A South African bush of the genus Osyris
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanninbush
Dạng gốc
(base form)
tanninbush
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài cây bụi Nam Phi thuộc chi Osyris
1
Loài cây bụi Nam Phi thuộc chi Osyris
1
Loài cây bụi Nam Phi thuộc chi Osyris