Dịch

tannic

tính từ (adjective)
/ˈtæn.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Tanictính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, containing, or obtained from tannin.

Cụm từ (phrase)

tannic aciddanh từCác loại phenol phức tạp được chiết xuất từ vỏ cây hoặc vỏ cây và được sử dụng trong thuộc da

Nguồn gốc (etymology)

tann--ic

  1. mượn từ tiếng Pháptannique

Ví dụ

  • axit tanic
  • .

AI