Nghĩa chính
- Tanictính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, containing, or obtained from tannin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tannic aciddanh từ | danh từ | Các loại phenol phức tạp được chiết xuất từ vỏ cây hoặc vỏ cây và được sử dụng trong thuộc da |
Ví dụ
- axit tanic
- .