Dịch

tannic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại phenol phức tạp được chiết xuất từ vỏ cây hoặc vỏ cây và được sử dụng trong thuộc dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various complex phenols extracted from the bark or galls of trees and used in tanning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tannic acidDạng gốc (base form)
  2. tannic acidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mimotannic aciddanh từNhiều loại tannin hoặc axit tannic được tìm thấy trong cây keo, mimosa, v.v
acetyltannic aciddanh từSản phẩm của quá trình acetyl hóa axit tannic/tannin, đôi khi được sử dụng làm chất làm se ruột

Họ từ (word family)

cùng gốc tannic acid

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápacide tannique

Ví dụ

  • . , .

AI