Dịch

tann-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tannin.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháptannin
  2. từ tiếng Latinhtannum“oak bark”
  3. từ tiếng Gaul*tannos“oak”

AI