Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tann-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tannin.
chưa dịch
tiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
tannin
từ tiếng Latinh
tannum
“oak bark”
từ tiếng Gaul
*tannos
“oak”
AI
1
Tannin
1
Tannin
1
Tannin