tannicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng tannin tương đối có trong một thứ gì đó (đặc biệt là trong rượu vang)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The relative amount of tannin in something (especially in a wine).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tannicityDạng gốc (base form)
- tannicitiesSố nhiều (plural)