Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tannined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa hoặc xử lý bằng tanin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing or treated with tannin.
AI
1
Chứa hoặc xử lý bằng tanin
1
Chứa hoặc xử lý bằng tanin
1
Chứa hoặc xử lý bằng tanin