Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ đồng nghĩadanh từA term (word or phrase) which is synonymous with others.
- Tên đồng nghĩadanh từThe subset of those names other than the one to be used according to the rules.
- Tên đồng nghĩa không hợp lệdanh từAny name that has been applied to a taxon other than the one to be used, including those not allowed by the rules such as misspellings or nomina nuda.
- Làm đồng nghĩa, đồng nghĩa hóađộng từngoại động từ (transitive)To make synonymous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synonymNguyên thể (infinitive)
- synonymsSố nhiều (plural)
- synonymedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- synonymingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common synonym | Từ đồng nghĩa phổ biến | |
| exact synonym | Từ đồng nghĩa chính xác | |
| synonym ringdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với synset |
| near-synonymdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với parasynonym |
| senior synonymdanh từ | danh từ | Trong danh pháp động vật học, tên mô tả cùng một đơn vị phân loại với một hoặc nhiều tên được công bố sau đó |
| junior synonymdanh từ | danh từ | Trong danh pháp động vật học, tên mô tả cùng một đơn vị phân loại với tên đã được công bố trước đó |
| objective synonymdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa có cùng loại với tên khác |
| subjective synonymdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa trong đó các tên đang được đồng nghĩa có nhiều loại khác nhau, ở một mức độ nào đó dựa trên quan điểm của người viết |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tên thay thế
- Tên thay thế, từ đồng nghĩaAn alternative (often shorter) name defined for an object in a database.
Ví dụ
- “” “”.“Happy” là từ đồng nghĩa của “glad”.
- . .Các từ đồng nghĩa là một phần của chuẩn SQL và được sử dụng thường xuyên bởi các quản trị viên cơ sở dữ liệu Oracle. Lưu ý rằng Oracle bao gồm cả từ đồng nghĩa riêng tư và công khai.
- "" ""."Car" là từ đồng nghĩa của "automobile".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc synonymNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- oppositetrái nghĩatừ đồng nghĩa