Dịch

synonym ring

danh từ (noun)
US/ˈsɪn.ə.nɪm ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với synsetdanh từSynonym of synset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synonym ringDạng gốc (base form)
  2. synonym ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( 9-2) . , .

AI