sinónimo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈnonimo/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩatính từsynonymous
- Từ đồng nghĩadanh từsynonym
- Biểu tượng, sự điển hìnhdanh từbyword
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser sinónimo de | Chưa có nghĩa | |
| sinónimo común | Chưa có nghĩa | |
| sinónimo de | Chưa có nghĩa | |
| sinónimo exacto | Chưa có nghĩa | |
| sinónimo perfecto | Chưa có nghĩa | |
| diccionario de sinónimos | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Ăn uống tốt không đồng nghĩa với ăn quá nhiều
- '' '' .Các từ 'nhỏ' và 'bé' là từ đồng nghĩa
- .Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là các từ trái nghĩa