Dịch

sinónimo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈnonimo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩatính từsynonymous
  2. Từ đồng nghĩadanh từsynonym
  3. Biểu tượng, sự điển hìnhdanh từbyword

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinónimoDạng gốc (base form)
  2. sinónimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sinónimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sinónimaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ser sinónimo deChưa có nghĩa
sinónimo comúnChưa có nghĩa
sinónimo deChưa có nghĩa
sinónimo exactoChưa có nghĩa
sinónimo perfectoChưa có nghĩa
diccionario de sinónimosChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Ăn uống tốt không đồng nghĩa với ăn quá nhiều
  • '' '' .Các từ 'nhỏ' và 'bé' là từ đồng nghĩa
  • .Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là các từ trái nghĩa

AI