Dịch

syn-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Giống hệt nhautiền tốidentical
  2. Với, cùng vớitiền tốwith, together
  3. Đồng thờitiền tốconcomitant

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσυν-sun-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • - + →
  • - + - →
  • - + →

AI