syn-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Giống hệt nhautiền tốidentical
- Với, cùng vớitiền tốwith, together
- Đồng thờitiền tốconcomitant
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσυν-sun-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc syn-Ví dụ
- - + →
- - + - →
- - + →