Dịch

poecilonym

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với hybridismdanh từSynonym of hybridism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poecilonymDạng gốc (base form)
  2. poecilonymsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các tên cho một thứ
  1. Các tên cho một thứ; một cái tên thay thếAny of several names for a thing; an alternative name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

poeciloonym

Ví dụ

  • ; . “” (=) .
  • >> ? >, : , ; ‘’ ‘’-- .
  • , , — , , !

AI