Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với hybridismdanh từSynonym of hybridism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poecilonymDạng gốc (base form)
- poecilonymsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các tên cho một thứ
- Các tên cho một thứ; một cái tên thay thếAny of several names for a thing; an alternative name.
Họ từ (word family)
cùng gốc poecilonymNguồn gốc (etymology)
poeciloonym
Ví dụ
- ; . “” (=) .
- >> ? >, : , ; ‘’ ‘’-- .
- , , — , , !