cohyponym
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với coordinate termdanh từSynonym of coordinate term.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cohyponymDạng gốc (base form)
- cohyponymsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cohyponym- cohyponymyMối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ đồng nghĩa (thuật ngữ tọa độ); chất lượng của sự đồng nghĩa (tọa độ)danh từ
- cohyponymicĐồng nghĩa với cohyponymoustính từ
- cohyponymousLà hoặc liên quan đến từ đồng nghĩa (thuật ngữ phối hợp): chia sẻ từ đồng âm với một từ hoặc cụm từ kháctính từ
- cohyponymouslyTheo cách đồng nghĩatrạng từ
Từ liên quan (related word)