Dịch

cohipónimo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩadanh từcohyponym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cohipónimoDạng gốc (base form)
  2. cohipónimosSố nhiều (plural)

AI