sticky situation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống khó xử, tình thế khó khăndanh từA difficult or unfortunate situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticky situationDạng gốc (base form)
- sticky situationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đã giúp tôi trong một tình huống cực kỳ khó khăn.
- .Đây là một tình huống khó xử.
- .Đó thực sự là một tình thế khó khăn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình huống khó xử