Dịch

sticky situation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống khó xử, tình thế khó khăndanh từA difficult or unfortunate situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sticky situationDạng gốc (base form)
  2. sticky situationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy đã giúp tôi trong một tình huống cực kỳ khó khăn.
  • .Đây là một tình huống khó xử.
  • .Đó thực sự là một tình thế khó khăn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI