shepard là lỗi chính tả của shepherd
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người chăn cừudanh từđếm được (countable)A person who tends sheep, especially a grazing flock.
- Chàng chăn cừu, người chăn cừu namdanh từđếm được (countable)A male sheep tender
- Người dẫn dắt, người chỉ dẫn, người coi sócdanh từđếm được (countable)Someone who watches over, looks after, or guides somebody.
- Dẫn đường, hướng dẫn, hộ tốngđộng từngoại động từ (transitive)To watch over; to guide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shepherdNguyên thể (infinitive)
- shepherdsSố nhiều (plural)
- shepherdedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shepherdingPhân từ I (present participle)
- shepherderNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shepherd sb + adv./prep.dẫn ai đi + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| german shepherddanh từ | danh từ | Chó bẹc-giê |
| good shepherddanh từ riêng | danh từ riêng | Mục Tử nhân lành, Người Chăn nhân lành |
| shepherd a bill | Vận động thông qua dự luật | |
| shepherd a flock | Chăn đàn cừu | |
| shepherd boy | Cậu bé chăn cừu | |
| shepherd someone through | Dẫn dắt ai vượt qua | |
| shepherd dogdanh từ | danh từ | Con chó chăn cừu; (lỏng lẻo) bất kỳ con chó chăn gia súc nào |
| shepherd kingsdanh từ | danh từ | Người Hyksos |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Người dẫn đường
- đếm được (countable)Người dẫn đường, người chỉ lốiA male watcher/guardian/guider/leader
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mục sư
Họ từ (word family)
cùng gốc shepherdNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 22, 1831, . shepherd's , .Hôm ấy là ngày 22 tháng 4 năm 1831, một thanh niên đang rảo bước xuống phố Whitehall theo hướng đường Parliament. Anh mặc chiếc quần vải kẻ ca-rô kiểu người chăn cừu cùng chiếc áo đuôi tôm thịnh hành thời đó, cổ quấn chiếc khăn voan hoa văn phủ quanh ve áo xòe rộng.
- , , .Mỗi mục từ trong tập sách này được giao cho một học giả lỗi lạc khác nhau, người chịu trách nhiệm dẫn dắt và chăm chút cho riêng mục từ đó đến khi hoàn thành.
- .Anh ấy không phải là người chăn cừu.