Dịch

shepherd kings

danh từ (noun)
US/ˈʃɛpəɹd ˈkɪŋz/

Nghĩa chính

  1. Người Hyksosdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)the Hyksos

Ví dụ

  • , , , , re-built , , , , .

AI