Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Good Shepherd
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Mục Tử nhân lành, Người Chăn nhân lành
danh từ riêng
Jesus Christ
AI
1
Mục Tử nhân lành
1
Mục Tử nhân lành
1
Mục Tử nhân lành