Nghĩa chính
- Vỡ vụn, tan tànhtính từPhysically broken into pieces.
- Suy sụp, bàng hoàngtính từEmotionally defeated or dispirited.
- Kiệt sức, rã rờitính từExtremely tired or exhausted.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shatterđộng từsimple past and past participle of shatter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shatteredDạng gốc (base form)
- more shatteredSo sánh hơn (comparative)
- most shatteredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shattered windscreen | Kính chắn gió bị vỡ vụn | |
| shattered into fragments | Vỡ tan tành từng mảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beatđồng nghĩaRất thông tục, đặc biệt khi nói về sự mệt mỏi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shatteredVí dụ
- . . .Cô từ chối gặp anh suốt hai ngày. Anh hoàn toàn suy sụp. Anh đã gửi lời xin lỗi.
- , .Tôi thức trắng đêm làm việc, giờ tôi kiệt sức hoàn toàn rồi.
- Yanni's .Cái tôi của Yanni tan nát.