Dịch

saturate

C2động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Làm cho nó bị thấm hoặc bị ngâm hoàn toàn (đặc biệt là với chất lỏng)động từngoại động từ (transitive)To cause to become completely permeated with, or soaked (especially with a liquid).
  2. Điền đầy đủ hoặc quá mứcđộng từngoại động từ (transitive)To fill thoroughly or to excess.
  3. Một cái gì đó bão hòa, đặc biệt là chất béo bão hòadanh từSomething saturated, especially a saturated fat.
  4. Bão hòa, ướttính từSaturated, wet, soaked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saturateNguyên thể (infinitive)
  2. saturatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. saturatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. saturatingPhân từ I (present participle)
  5. more saturateSo sánh hơn (comparative)
  6. most saturateSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • saturate sthlàm ướt sũng cái gì
  • be saturated (with/in sth)bão hòa (với/trong cái gì)Newspapers were saturated with reports about the royal wedding.Các tờ báo tràn ngập những bản tin về đám cưới hoàng gia.

Cụm từ (phrase)

saturated fatdanh từLoại chất béo trong chế độ ăn bao gồm các chuỗi axit béo chỉ chứa các liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon và được bão hòa hoàn toàn với các nguyên tử hydro
saturated fatsChất béo bão hòa
saturated soilĐất bão hòa
saturated zonedanh từĐồng nghĩa với phreatic zone
saturated colorMàu bão hòa
saturated vaporHơi bão hòa
saturated marketThị trường bão hòa
saturated solutiondanh từDung dịch bão hòa

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 5
Thỏa mãn mối quan hệ của
  1. ngoại động từ (transitive)Thỏa mãn mối quan hệ của; làm cho một chất trở nên trơ bằng cách kết hợp hóa học với tất cả những gì nó có thể chứaTo satisfy the affinity of; to cause a substance to become inert by chemical combination with all that it can hold.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisaturat“satiated, satisfied”
  2. từ tiếng Latinhsaturātus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI