Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturative
tính từ
(adjective)
UK
/
s
æ
ˈ
t
j
ʊə
ɹ
ə
t
ɪ
v
/
US
/
s
æ
ˈ
t
͡
ʃ
ʊ
ɹ
ə
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Được mang đến sự hài lòng hoàn toàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is brought to full satisfaction
2
Tiến tới bão hòa hoàn toàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That proceeds to full saturation
Nguồn gốc
(etymology)
saturate
+
-ive
AI
1
Được mang đến sự hài lòng hoàn toàn
2
Tiến tới bão hòa hoàn toàn
1
Được mang đến sự hài lòng hoàn toàn
2
Tiến tới bão hòa hoàn toàn
1
Được mang đến sự hài lòng hoàn toàn
2
Tiến tới bão hòa hoàn toàn